Luyện thi tốt nghiệp THPTQG 2024

The Ivy-League Vietnam
0 Đánh giá 1 Học viên

Giới thiệu khóa học

Bộ đề luyện tổng hợp bao gồm 500 đề theo từng chuyên đề ngữ pháp được soạn chi tiết từ cơ bản đến nâng cao, mở rộng, giúp học sinh có lộ trình luyện tập phù hợp và toản diện. Bên cạnh đó, kho đề thi minh họa sát với bài thi thật, liên tục được cập nhật sẽ giúp các em không chỉ rèn luyện kỹ năng tổng hợp kiến thức mà còn chuẩn bị tốt kỹ năng làm bài thi trước khi bước vào kỳ thi quan trọng. Toàn bộ bài tập trên hệ thống đều có đáp án để học sinh dễ dàng đối chiếu. Bộ tài liệu với mức chi phí vô cùng ưu đãi chắc chắn sẽ là hành trang bổ ích cho các sĩ tử trên hành trình luyện thi của mình.

Bạn sẽ học được gì

  • Bạn sẽ có 80 giờ học online trực tiếp với giáo viên hướng dẫn ôn tập và chữa đề chi tiết

Nội dung khóa học

  • Lý thuyết
  • Practice test 1
  • Practice test 2
  • Practice test 3
  • Practice test 4
  • Practice test 5
  • Word formation practice 1
  • Word formation practice 2
  • Word formation practice 3
  • Word formation practice 4
  • Word formation practice 5
  • Đề luyện tổng hợp: Word Form
  • Quantifiers and Determiners
  • Extra: A/an and the (1)
  • Extra: A/an and the (2)
  • Extra: A/an, one and some
  • Extra: Cars or the cars?
  • Extra: Quite a, such a, what a, etc.
  • Extra: Prison, school, bed, etc.
  • Extra: On Friday, for lunch, etc.
  • Extra: Place names and the
  • Checkpoint: A/an and the
  • Extra: countable and uncountable nouns
  • Extra: A carton of milk, a piece of information...
  • Extra: Nouns that can be countable or uncountable
  • Extra: Paying attention to S-V Agreement when using Nouns
  • Extra: Singular or plural
  • Extra: Pair nouns and group nouns
  • Extra: Compound nouns
  • Checkpoint: Nouns and agreement
  • Present simple tense - "to be"
  • Present simple tense 1
  • Present simple tense 2
  • Present simple tense 3
  • Extra: Present simple
  • Present continuous tense 1
  • Present continuous tense 2
  • Present continuous tense 3
  • Extra: Present continuous
  • Present simple vs present continuous 1
  • Present simple vs present continuous 2
  • Present simple vs present continuous 3
  • Present simple vs present continuous 4
  • Present perfect tense 1
  • Present perfect tense 2
  • Present perfect tense 3
  • Present perfect tense 4
  • Extra: Present perfect
  • Extra: Present perfect: just, already, yet, for and since
  • Extra: Present perfect: ever, this week, ...
  • Present perfect continuous tense 1
  • Present perfect continuous tense 2
  • Present perfect continuous tense 3
  • Present perfect vs present perfect continuous 1
  • Present perfect vs present perfect continuous 2
  • Extra: Present perfect continuous
  • Extra: Present perfect continuous or simple
  • Past simple tense 1
  • Past simple tense 2
  • Past simple tense 3
  • Past continuous tense 1
  • Past continuous tense 2
  • Past continuous tense 3
  • Past simple and past continuous tense 1
  • Past simple and past continuous tense 2
  • Past simple and past continuous tense 3
  • Past perfect tense 1
  • Past perfect tense 2
  • Past perfect continuous tense 1
  • Past perfect continuous tense 2
  • Past tenses (Bài tập tổng hợp các thì quá khứ)
  • Extra: Reflexive pronouns
  • Extra: Reflexive pronouns for emphasizing
  • Extra: The pronoun one/ones
  • Checkpoint: Pronouns
  • Extra: Order of Adjective
  • Extra: Interesting and interested
  • Extra: Adjective or adverb? (1)
  • Extra: Adjective or adverb? (2)
  • Extra: Adverbs and word order
  • Extra: Yet, still and already
  • Extra: Adverbs of degree (very, quite)
  • Extra: Quite and rather
  • Extra: Too and enough
  • Checkpoint: Adverbs and word order
  • Extra: at/on/in (time)
  • Extra: Everyone, something, etc.
  • Extra: on time and in time at the end and in the end
  • Extra: in/at/on (position) 1
  • Extra: in/at/on (position) 2
  • Extra: in/at/on (position) 3
  • Extra: to, at, in and into
  • Extra: in/on/at (other uses)
  • Extra: by
  • Extra: Noun + preposition 1 (reason for, cause of etc.)
  • Extra: Noun + preposition 2 (trouble with)
  • Extra: Adjective + preposition 1
  • Extra: Adjective + preposition 2
  • Extra: Adjective + Preposition 3
  • Extra: For, since, ago and before
  • Extra: During or while? By or until? As or like?
  • Extra: Preposition + noun (on holiday)
  • Checkpoint: Prepositions
  • Present simple tense: "to be"
  • Present simple tense 1
  • Future simple tense
  • Be going to
  • Future simple + be going to + present for future
  • Future continuous tense 1
  • Future continuous tense 2
  • Future simple tense and Future continuous tense
  • Future perfect simple tense
  • Future perfect continuous tense
  • Checkpoint A: Tenses - Present
  • Checkpoint B: Past simple and Past continuous
  • Checkpoint C: Present perfect and past simple
  • Checkpoint D: Tenses-past and perfect
  • REVIEW of present and past tenses
  • REVIEW of the Past simple, continuous and perfect
  • Checkpoint E: Tenses-present and past
  • Checkpoint F: The future with will, be going to and present tenses
  • REVIEW of the future
  • Checkpoint G: Tenses-future
  • Đề luyện tổng hợp: Thì của động từ
  • SVA Practice test 1
  • SVA Practice test 2
  • SVA Practice test 3
  • SVA Practice test 4
  • SVA Practice test 5
  • Gerund - Infinitive 1
  • Gerund - Infinitive 2
  • Gerund - Infinitive 3
  • Gerund - Infinitive 4
  • Gerund - Infinitive 5
  • Đề luyện tổng hợp: Verb form
  • Comparison 1
  • Comparison 2
  • Comparison 3
  • Comparison 4
  • Comparison 5
  • Comparision 6
  • Comparision 7
  • Extra_Comparative and superlative form
  • Extra_Comparative and superlative patterns (1)
  • Extra_Comparative and superlative patterns (2)
  • CHECKPOINT: Comparative and superlative
  • Phrasal verbs - Idioms 1
  • Phrasal verbs - Idioms 2
  • Phrasal verbs - Idioms 3
  • Phrasal verbs - Idioms 4
  • Phrasal verbs - Idioms 5
  • Phrasal verbs - Idioms 6
  • Modals 1
  • Modals 2
  • Modals 3
  • Modals 4
  • Đề luyện tổng hợp: Động từ tình thái
  • Word stress - Xác định trọng âm 1
  • Word stress - Xác định trọng âm 2
  • Word stress - Xác định trọng âm 3
  • Word stress - Xác định trọng âm 4
  • Word stress - Xác định trọng âm 5
  • Pronunciation - Phát âm 1
  • Pronunciation - Phát âm 2
  • Pronunciation - Phát âm 3
  • Pronunciation - Phát âm 4
  • Pronunciation - Phát âm 5
  • Đề luyện tổng hợp: Trọng âm
  • Đề luyện tổng hợp: Phát âm
  • Communication - Tình huống giao tiếp 1
  • Communication - Tình huống giao tiếp 2
  • Communication - Tình huống giao tiếp 3
  • Synonyms - Từ đồng nghĩa 1
  • Synonyms - Từ đồng nghĩa 2
  • Synonyms - Từ đồng nghĩa 3
  • Antonyms - Từ trái nghĩa 1
  • Antonyms - Từ trái nghĩa 2
  • Antonyms - Từ trái nghĩa 3
  • V1 Culture identity
  • V2 Education
  • V3 Urbanization
  • V4 Global warming
  • V5 Natural in danger
  • V6 Energery
  • V7 Endangered species
  • V8 Preservation
  • V9 Volunteer work
  • Đề luyện tổng hợp: Từ vựng 1
  • Đề luyện tổng hợp: Từ vựng 2
  • Đề luyện tổng hợp: Từ vựng 3
  • Đề luyện tổng hợp: Từ vựng 4
  • Đề luyện tổng hợp: Từ vựng 5
  • Đề luyện tổng hợp: Từ vựng 6
  • Correction - Chữa lỗi sai 1
  • Correction - Chữa lỗi sai 2
  • Correction - Chữa lỗi sai 3
  • Correction - Chữa lỗi sai 4
  • Correction - Chữa lỗi sai 5
  • Đề luyện tổng hợp: Chữa lỗi
  • Rewrite - Viết lại câu 1
  • Rewrite - Viết lại câu 2
  • Rewrite - Viết lại câu 3
  • Rewrite - Viết lại câu 4
  • Rewrite - Viết lại câu 5
  • Rewrite - Viết lại câu 6
  • Đề luyện tổng hợp: Viết lại câu 1
  • Đề luyện tổng hợp: Viết lại câu 2
  • Đề luyện tổng hợp: Viết lại câu 3
  • Đề luyện tổng hợp: Viết lại câu 4
  • Đề luyện tổng hợp: Viết lại câu5
  • Đề luyện tổng hợp: Viết lại câu 6
  • Đề luyện tổng hợp: Viết lại câu 7
  • Đề luyện tổng hợp: Viết lại câu 8
  • Đề luyện tổng hợp: Viết lại câu 9
  • Đề luyện tổng hợp: Viết lại câu 10
  • Inversions_An overview
  • Inversion 1
  • Inversion 2
  • Inversion 3
  • Inversion 4
  • Inversion 5
  • Inversion 6
  • Inversion 7
  • Adverbial Clauses_ An overview
  • Adverbial clauses 1
  • Adverbial clauses 2
  • Adverbial clauses 3
  • Adverbial clauses 4
  • Adverbial clauses 5
  • Adverbial clauses 6
  • Adverbial clauses 7
  • Đề luyện tổng hợp: Mệnh đề nguyên nhân
  • Đề luyện tổng hợp: Mệnh đề kết quả
  • Đề luyện tổng hợp: Mệnh đề nhượng bộ
  • Đề luyện tổng hợp: Mệnh đề mục đích
  • Relative Clause _ An overview
  • Relative clauses practice test 1
  • Relative clauses practice test 2
  • Relative clauses practice test 3
  • Relative clauses practice test 4
  • Relative clauses practice test 5
  • Đề luyện tổng hợp: Mệnh đề quan hệ
  • Reported speech_An overview
  • Reported Speech 1
  • Reported Speech 2
  • Reported Speech 3
  • Reported Speech 4
  • Reported Speech 5
  • Reported Speech 6
  • Đề luyện tổng hợp: Câu trần thuật
  • SUBJUNCTIVES_AN OVERVIEW
  • Subjunctive 1
  • Subjunctive 2
  • Subjunctive 3
  • Subjunctive 4
  • Đề luyện tổng hợp: Câu điều kiện
  • Cloze test 1
  • Cloze test 2
  • Cloze test 3
  • Cloze test 4
  • Cloze test 5
  • Cloze test 6
  • Cloze test 7
  • Cloze test 8
  • Cloze test 9
  • Passive voice_ An overview
  • Passive voice 1
  • Passive voice 2
  • Passive voice 3
  • Passive voice 4
  • Passive voice 5
  • Passive voice 6
  • Đề luyện tổng hợp: Câu bị động
  • Reading practice 1
  • Reading practice 2
  • Reading practice 3
  • Reading practice 4
  • Reading practice 5
  • Reading practice 6
  • Practice test 1
  • Practice test 2
  • Practice test 3
  • Practice test 4
  • Practice test 5
  • Practice test 6
  • Practice test 7
  • Practice test 8
  • Practice test 9
  • Practice test 10
  • Practice test 11
  • Practice test 12
  • Practice test 13
  • Practice test 14
  • Practice test 15
  • Practice test 16
  • Practice test 17
  • Practice test 18
  • Practice test 19
  • Practice test 20
  • Practice test 21
  • Practice test 22
  • Practice test 23
  • Practice test 24
  • Practice test 25
  • Practice test 26
  • Practice test 27
  • Practice test 28
  • Practice test 29
  • Practice test 30
  • Practice test 31
  • Practice test 32
  • DH.00
  • DH.001
  • DH.01
  • DH.02
  • DH.03
  • DH.04
  • DH.05
  • DH.06
  • DH.07
  • DH.08
  • DH.09
  • DH.10
  • DH.11
  • DH.12
  • DH.13
  • DH.14
  • DH.15
  • DH.16
  • DH.17
  • DH.18
  • DH.19
  • DH.23
  • DH.32
  • DH.33
  • DH.34
  • DH.35
  • DH.36
  • DH.37
  • DH.38
  • DH.39
  • DH.40
  • DH.41
  • DH.42
  • DH.44
  • DH.45
  • DH.46
  • DH.47
  • DH.48
  • DH.49
  • DH.50
  • DH.51
  • DH.52
  • DH.53
  • DH.54
  • DH.55
  • DH.56
  • DH.57
  • DH.58
  • DH.59
  • DH.60
  • DH.61
  • DH.62
  • DH.63
  • DH.64
  • DH.67
  • DH.68
  • DH.69
  • DH.70
  • DH.71
  • DH.72
  • DH.73
  • DH.74
  • DH.75
  • DH.76
  • DH.77
  • DH.78
  • DH.79
  • DH.80
  • DH.81
  • DH.82
  • DH.83
  • DH.84
  • DH.85
  • DH.86
  • DH.87
  • DH.88
  • DH.89
  • DH.90
  • DH.91
  • DH.92
  • DH.93
  • DH.94
  • DH.95

Thông tin giảng viên

The Ivy-League Vietnam
5433 Học viên 217 Khóa học

Học viên đánh giá

0
0 Đánh giá

0%

0%

0%

0%

0%

Khóa học liên quan

Chuyên Anh cấp tốc
Giang Nguyen
(0) 0 Học viên
30.000.000đ
GIFTED ENGLISH
Giang Nguyen
(0) 0 Học viên
30.000.000đ
Luyện đề Chuyên Anh 10
The Ivy-League Vietnam
(0) 0 Học viên
1.000.000đ
2.000.000đ
(-50%)
5.600.000 8.000.000 -30%
Phí duy trì tài khoản
Đăng ký học Thêm vào giỏ hàng
Thời lượng: 0 phút
Giáo trình: 394 Bài học
Học mọi lúc mọi nơi
Học trên mọi thiết bị: Mobile, TV, PC